• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di´sеvə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    *V-ed: [[ dissevered]]
    *V-ed: [[ dissevered]]
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr. & intr.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr. & intr.=====
    =====Sever; divide into parts.=====
    =====Sever; divide into parts.=====
    =====Disseverance n.disseverment n. [ME f. AF dis(c)everer, OF dessevrer f. LLdisseparare (as DIS-, SEPARATE)]=====
    =====Disseverance n.disseverment n. [ME f. AF dis(c)everer, OF dessevrer f. LLdisseparare (as DIS-, SEPARATE)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /di´sеvə/

    Thông dụng

    Động từ

    Chia cắt, phân chia

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr. & intr.
    Sever; divide into parts.
    Disseverance n.disseverment n. [ME f. AF dis(c)everer, OF dessevrer f. LLdisseparare (as DIS-, SEPARATE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X