• Revision as of 19:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /di'væn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đi văng, trường kỷ
    Phòng hút thuốc
    Cửa hàng bán xì gà
    (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đi văng

    Oxford

    N.
    A a long, low, padded seat set against a room-wall; abackless sofa. b a bed consisting of a base and mattress, usu.with no board at either end.
    An oriental State legislativebody, council-chamber, or court of justice.
    Archaic a acigar-shop. b a smoking-room attached to such a shop. [F divanor It. divano f. Turk. divan f. Arab. diwan f. Pers. divananthology, register, court, bench]

    Tham khảo chung

    • divan : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X