• Revision as of 09:02, ngày 14 tháng 8 năm 2010 by Black coffee (Thảo luận | đóng góp)
    /gri:k/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Hy-lạp
    on the Greek calends

    Xem calends

    Danh từ

    Người Hy lạp
    Tiếng Hy-lạp
    Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo, quân bạc bịp
    It's Greek to me
    Tôi không thể hiểu được điều đó
    When Greek meets Greek, then comes the tug of war
    Thật là kỳ phùng địch thủ; kẻ cắp bà già gặp nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X