• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi)
    Dòng 5: Dòng 5:
    =====Bẩm sinh=====
    =====Bẩm sinh=====
    -
    ::[[innate]] [[malformations]]
    +
    ::[[innate]] [[malformation]]
    ::dị tật bẩm sinh
    ::dị tật bẩm sinh
     +
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    06:22, ngày 21 tháng 8 năm 2008

    /¸in´neit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bẩm sinh
    innate malformation
    dị tật bẩm sinh


    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bẩm sinh

    Oxford

    Adj.
    Inborn; natural.
    Philos. originating in the mind.
    Innately adv. innateness n. [ME f. L innatus (as IN-(2),natus past part. of nasci be born)]

    Tham khảo chung

    • innate : National Weather Service
    • innate : Corporateinformation
    • innate : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X