• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thông tục) (như) moment===== ==Từ điển Oxford== ===Symb.=== =====Chem. the element molybdenum.===== == Tham khảo chung ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mou</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(thông tục) (như) moment=====
    =====(thông tục) (như) moment=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Symb.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Symb.=====
    =====Chem. the element molybdenum.=====
    =====Chem. the element molybdenum.=====

    01:03, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /mou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) (như) moment

    Chuyên ngành

    Oxford

    Symb.
    Chem. the element molybdenum.

    Tham khảo chung

    • mo : National Weather Service
    • mo : amsglossary
    • mo : Corporateinformation
    • mo : Chlorine Online
    • mo : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X