• (Khác biệt giữa các bản)
    n (sửa phiên âm)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">ə´raiən</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ɔ´raiən</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    {|align="right"
    -
    | __TOC__
    +
    | __TOC__
    |}
    |}
    === Oxford===
    === Oxford===
    Dòng 24: Dòng 24:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=orion orion] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=orion orion] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=orion orion] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=orion orion] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]

    16:01, ngày 26 tháng 2 năm 2009

    /ɔ´raiən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
    Orion's hound
    Sao Thiên lang, sao Xi-ri-út

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A brilliant constellation on the celestial equator visiblefrom most parts of the earth.
    Orion's belt three bright starsin a short line across the middle of the constellation. Orion'shound Sirius. [ME f. L f. Gk Orion, name of a legendary hunter]

    Tham khảo chung

    • orion : Corporateinformation
    • orion : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X