• Revision as of 02:23, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
    resplendent in coronation robes
    lộng lẫy trong lễ phục đăng quang

    Oxford

    Adj.

    Brilliant, dazzlingly or gloriously bright.
    Resplendence n. resplendency n. resplendently adv. [ME f. Lresplendere (as RE-, splendere glitter)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X