• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'rʌkl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'rʌkl</font>'''/=====
    Dòng 20: Dòng 16:
    =====Thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối)=====
    =====Thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối)=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V. & n.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V. & n.=====
    =====Brit. = RUCK(2).=====
    =====Brit. = RUCK(2).=====

    00:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /'rʌkl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nếp gấp, vết nhăn (quần áo..) (như) ruck

    Ngoại động từ

    ( + up) tạo thành nếp gấp, làm nhăn nhúm (quần áo..) (như) ruck

    Danh từ

    Tiếng ran, tiếng thở khò khè (người hấp hối)

    Nội động từ

    Thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối)

    Chuyên ngành

    Oxford

    V. & n.
    Brit. = RUCK(2).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X