• Revision as of 02:12, ngày 7 tháng 6 năm 2008 by Zman (Thảo luận | đóng góp)
    /sækiɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vải (lanh, gai thô..) dùng để làm bao tải

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đóng vào bao
    sự sa thải
    vải dùng để làm bao tải
    vải làm bao

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    Material for making sacks; sackcloth.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X