• Revision as of 01:20, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'sædlbæk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kiến trúc) mái sống trâu
    Đồi (có hình) sống trâu

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đồi sống trâu
    đồi dạng sống trâu

    Oxford

    N.
    Archit. a tower-roof with two opposite gables.
    A hillwith a concave upper outline.
    A black pig with a white stripeacross the back.
    Any of various birds with a saddle-likemarking esp. a New Zealand bird, Philesturnus carunculatus.
    Saddlebacked adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X