• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    [[Image:Underhung.jpg|200px|(adj) treo ở dưới]]
     +
    =====(adj) treo ở dưới=====
     +
    === Oxford===
    === Oxford===
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====
    Dòng 17: Dòng 21:
    =====Having an underhung jaw.=====
    =====Having an underhung jaw.=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    14:30, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /¸ʌndə´hʌη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhô ra, chìa ra trước (hàm dưới)
    Có hàm nhô, có hàm dưới chìa ra trước (người)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) treo ở dưới

    (adj) treo ở dưới

    Oxford

    Adj.
    (of the lower jaw) projecting beyond the upper jaw.
    Having an underhung jaw.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X