• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====thỏi mài=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Whetstone.jpg|200px|đá mài]]
    [[Image:Whetstone.jpg|200px|đá mài]]
    Dòng 30: Dòng 33:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=whetstone whetstone] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=whetstone whetstone] : National Weather Service
    *[http://foldoc.org/?query=whetstone whetstone] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=whetstone whetstone] : Foldoc
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    15:53, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /´wet¸stoun/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đá mài
    Vật kích thích tinh thần

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thỏi mài

    Cơ - Điện tử

    đá mài

    đá mài

    Kỹ thuật chung

    đá mài
    đá mài dầu

    Oxford

    N.
    A tapered stone used with water to sharpen curved tools,e.g. sickles, hooks (cf. OILSTONE).
    A thing that sharpensthe senses etc.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X