• Revision as of 03:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'zelətri/

    Thông dụng

    Cách viết khác zealotism

    Như zealotism

    Chuyên ngành

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Fanaticism, extremism, radicalism, bigotry, militantism,terrorism, single-mindedness, monomania, fervour, frenzy,hysteria, obsession, obsessiveness: Their attacks on innocentcivilians show how far their zealotry can take them.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X