-
Acidity
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- acerbity , acridness , astringency , causticity , pungency , sourness , tartness , acridity , corrosiveness , mordacity , mordancy , trenchancy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ