-
Cockpit
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Noun
a space, usually enclosed, in the forward fuselage of an airplane containing the flying controls, instrument panel, and seats for the pilot and copilot or flight crew.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ