-
Combustible
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
adjective
- burnable , comburent , combustive , explosive , fiery , firing , flammable , ignitable , incendiary , inflammable , kindling , volatile , excitable , fuel , gas
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ