-
Desecration
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- blasphemy , debasement , defilement , impiety , irreverence , profanation , sacrilege , violation , corruption , secularization , vitiation , vulgarization
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ