• Verb (used with object), -robed, -robing.

    to dress; attire
    The king was enrobed in velvet.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X