• Adjective

    humble in station, condition, or nature
    a lowly cottage.
    low in growth or position.
    humble in attitude, behavior, or spirit; meek.

    Adverb

    in a low position, manner, or degree
    a lowly placed shelf.
    in a lowly manner; humbly.
    in a quiet voice; softly
    to converse lowly.

    Synonyms

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X