• Saunterer

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Verb (used without object)

    to walk with a leisurely gait; stroll
    sauntering through the woods.

    Noun

    a leisurely walk or ramble; stroll.
    a leisurely gait.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X