• Verb (used without object), -sided, -siding.

    to sink to a low or lower level.
    to become quiet, less active, or less violent; abate
    The laughter subsided.
    to sink or fall to the bottom; settle; precipitate
    to cause coffee grounds to subside.

    Synonyms

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X