• Adjective

    of the nature of or made or done as a trial, experiment, or attempt; experimental
    a tentative report on her findings.
    unsure; uncertain; not definite or positive; hesitant
    a tentative smile on his face.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X