• Adjective

    not scathed; unharmed; uninjured
    She survived the accident unscathed.

    Antonyms

    adjective
    harmed , hurt , injured

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X