• Verb (used with object)

    to remove or open the wrapping of.
    to open (something wrapped)
    Sheila unwrapped the Christmas presents quickly.

    Verb (used without object)

    to become unwrapped.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X