-
Wrongdoer
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- criminal , crook , culprit , felon , lawbreaker , malefactor , miscreant , offender , perpetrator , sinner , transgressor , trespasser , violator
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ