• (đổi hướng từ 100)
    /'hʌndred/

    Thông dụng

    Cách viết khác humpbacked

    Như humpbacked

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    một trăm (100)

    Kỹ thuật chung

    một trăm
    one hundred percent-column graph
    đồ thị cột một trăm phần trăm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X