• /ə´fektidnis/

    Thông dụng

    Xem affected

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    air , mannerism , pose , pretense

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X