• (đổi hướng từ Auditors)
    /'ɔ:ditə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người kiểm tra sổ sách, kiểm toán viên
    Người nghe, thính giả
    Người đánh giá chất lượng (ISO)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thính giả

    Đo lường & điều khiển

    người kiểm toán

    Kỹ thuật chung

    người kiểm tra

    Kinh tế

    chuyên viên kiểm toán
    người kiểm tra (sổ sách)

    Tiêu chuẩn chất lượng

    chuyên gia đánh giá

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X