-
Behead
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
(đổi hướng từ Beheaded)Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bring to the block , decollate , execute , guillotine , head , kill , neck , behemoth , big , decapitate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ