• /´bɔb¸sled/

    Thông dụng

    Danh từ
    Xe trượt tuyết
    Nội động từ
    Đi xe trượt tuyết
    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X