• (đổi hướng từ Burglarizing)
    /'bə:gləraiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác burgle

    Động từ

    Ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    break in

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X