-
Cabalistic
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- arcane , cryptic , enigmatic , mystic , mystical , mystifying , occult , puzzling , esoteric , mysterious , strange , supernatural
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ