• (đổi hướng từ Carvings)
    /'kɑ:viη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm
    Sự lạng thịt

    Xây dựng

    đề ren

    Kỹ thuật chung

    bào mòn
    chạm
    carving chisel
    cái đục chạm (đá)
    carving knife
    dao dùng để chạm trổ
    carving work
    công tác chạm
    chạm trổ
    carving knife
    dao dùng để chạm trổ
    khắc
    stone carving
    sự khắc đá
    stone carving
    sự khắc trên đá
    nghệ thuật điêu khắc
    sự chạm
    sự khắc
    stone carving
    sự khắc đá
    stone carving
    sự khắc trên đá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X