• (đổi hướng từ Caulked)
    /kɔ:k/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Xảm (thuyền, tàu)
    Bít, trét, hàn (những chỗ hở...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    lăn nhám

    Xây dựng

    hàn (chỗ hở)

    Kỹ thuật chung

    bít
    bít kín
    chống thấm
    lèn
    hàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X