• (đổi hướng từ Centimetres)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác centimeter

    Danh từ

    Xentimet, một phần trăm của một mét

    Kỹ thuật chung

    centimét
    cubic centimetre
    centimét khối
    gram centimetre heat-unit
    đơn vị nhiệt centimét gam

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X