• /´kauədlinis/

    Thông dụng

    Danh từ
    Tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X