• /´kjuərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chữa được, chữa khỏi được (bệnh...)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    incurable , unhelpable

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X