-
Embattle
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- arm , array , equip , fortify , furnish , make ready , militarize , mobilize , prepare for combat , strengthen , supply
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ