-
Executioner
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- electrocutioner , strangler , firing squad , death squad , garroter , killer , lyncher , hit man * , hired gun *
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ