• /fə'mijəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) gia đình; (thuộc) người trong gia đình

    Chuyên ngành

    Y học

    theo giãnh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    family , home , homely , household

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X