• (đổi hướng từ Flouring)
    /´flauə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bột, bột mì

    Ngoại động từ

    Rắc bột (mì)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    bụi (đá) bột

    Kỹ thuật chung

    bột

    Kinh tế

    bột
    nghiền thành bột
    xay thành bột

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    farinaceous , floury , starchy
    noun
    farina
    verb
    dredge

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X