• /glai´oumə/

    Thông dụng

    Danh từ

    U thần kinh đệm

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    u thần kinh đệm
    ganglionic glioma
    u thần kinh đệm hạch
    nasal glioma
    u thần kinh đệm mũi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X