• /greitə/

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lớn hơn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    better , larger , largest , most

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X