• Thông dụng

    Danh từ

    Tầng lớp trung lưu, giai cấp tiểu tư sản

    Tính từ

    ( middle - class) (thuộc) tầng lớp trung lưu

    Xây dựng

    trung lưu

    Kinh tế

    giai cấp trung lưu
    giai cấp tư sản
    phẩm chất loại vừa
    tầng lớp trung lưu
    trung cấp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X