• /´milkmən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bán sữa; người đi giao sữa

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    người bán sữa
    người giao sữa và sản phẩm sữa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X