• /moudl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
    (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
    (âm nhạc) (thuộc) điệu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) (thuộc) mốt, mô thái

    Kỹ thuật chung

    cách thức
    modal operator
    toán tử cách thức
    mốt
    phương thức
    modal analysis
    phân tích phương thức

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X