• /´mʌzlin/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vải muxơlin (một thứ vải mỏng)
    a bit of muslin
    (thông tục) người đàn bà; có con gái

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X