• (đổi hướng từ Naphthas)
    /'næfθə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ligroin
    Dầu mỏ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    napta
    naphtha gas
    khí napta

    Kỹ thuật chung

    dầu mỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X