-
Roguery
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- devilry , deviltry , diablerie , high jinks , impishness , mischievousness , prankishness , rascality , roguishness , tomfoolery
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ