• /´sik¸list/

    Thông dụng

    Danh từ
    (quân, hải...) danh sách người ốm
    to be on the sick-list
    bị ốm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X